Hale — Dữ liệu | Câu chuyện thị trường | Biến động giáNhận bản tin
NgôĐậu tươngLúa mì
Bản tin hàng ngày

Báo cáo tồn kho quý USDA ngày 30/9: số liệu và tác động

Ngô được định giá lại theo hướng dư cung hơn, trong bối cảnh thu hoạch mới đang tăng tốc (đến 27/9 đã xong khoảng 18%). Lượng ngô cũ lớn trong kho thương mại có thể tạo áp lực lên chênh lệch giá tại địa phương khi ngô vụ mới đổ về. Với lúa mỳ, nguồn cung Mỹ thu hẹp rõ (sản lượng nhỏ nhất từ 1970, tồn kho giảm 14%) là nền đỡ về cơ bản, dù giá vẫn chịu tác động lan từ thị trường ngô. Đậu tương được hỗ trợ nhẹ bởi tồn kho chặt hơn, nhưng nhu cầu từ Trung Quốc vẫn bất định sau khi Trung Quốc ngày 28/9 không đưa đậu tương Mỹ vào danh mục giảm thuế.

Lê Hà
01/10/2026·4 phút đọc
Xem giá Ngô →

2026-10-01 · @hale

Những điểm chính

  • Ngô: tồn kho 2.095 triệu giạ, tăng 35% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn khoảng 170–184 triệu giạ so với mức trung bình các khảo sát và vượt cả mức dự báo cao nhất (2.005 triệu giạ).
  • Đậu tương: tồn kho 315 triệu giạ, giảm 3% so với cùng kỳ, thấp hơn nhẹ so với dự báo (khoảng 321–324 triệu giạ).
  • Lúa mỳ: tồn kho 1.846 triệu giạ, giảm 14% so với cùng kỳ, sát hoặc thấp hơn nhẹ so với dự báo.
  • Sản lượng lúa mỳ Mỹ niên vụ 2026 được xác nhận ở 1.534 triệu giạ, giảm 23% so với năm trước và là mức thấp nhất kể từ năm 1970.
  • Giá ngô kỳ hạn tháng 12 giảm khoảng 3,4% trong phiên; đậu tương nhích lên, lúa mỳ bị kéo xuống theo ngô.

Số liệu chi tiết

Ngô là điểm bất ngờ duy nhất của báo cáo; đậu tương và lúa mỳ chỉ lệch nhẹ so với kỳ vọng. Đơn vị: triệu giạ, trừ khi ghi khác.

Mặt hàng (tồn kho 1/9/2026)Thực tếDự báo trung bìnhCùng kỳ 2025So với cùng kỳ
Ngô2.0951.911–1.9241.551▲ 35%
Đậu tương315321–324325▼ 3%
Lúa mỳ (tất cả loại)1.8461.849–1.8892.134▼ 14%

Với ngô, phần lớn lượng hàng tăng thêm nằm ở kho thương mại (kho ngoài trang trại: 1.310 triệu giạ, tăng 44%), còn tồn kho tại trang trại là 787 triệu giạ, tăng 22%. Con số này cao hơn 173 triệu giạ so với tồn kho cuối vụ 2025/26 (1.922 triệu giạ) mà USDA đưa ra trong báo cáo cung cầu WASDE (báo cáo định kỳ hàng tháng của USDA ước tính cung và cầu nông sản toàn cầu) chỉ hai tuần trước. Theo phân tích của Ag Bull Trading, USDA vì vậy phải cắt khoảng 230 triệu giạ ở mức tiêu thụ ngô làm thức ăn chăn nuôi. Lượng ngô tiêu thụ ngầm định (suy ra từ chênh lệch cung và tồn kho) trong ba tháng 6–8 vẫn tăng lên 3.200 triệu giạ so với 3.100 triệu giạ cùng kỳ, nhưng thấp hơn mức USDA đã tính.

Với lúa mỳ, tiêu thụ ba tháng 6–8 giảm 14% xuống 608 triệu giạ (cùng kỳ: 710 triệu), phản ánh nguồn cung nhỏ hơn. Báo cáo đi kèm về các loại ngũ cốc nhỏ (Small Grains Summary, tổng kết sản lượng lúa mỳ, yến mạch, đại mạch của Mỹ) xác nhận sản lượng lúa mỳ 2026 ở 1.534 triệu giạ, giảm 23% so với năm trước. Diện tích thu hoạch chỉ còn 31,9 triệu mẫu Anh (acre), giảm 15%, năng suất 48,1 giạ/acre, giảm 5,2 giạ. Với đậu tương, tồn kho thấp hơn nhẹ, trong khi sản lượng vụ 2025 gần như không đổi ở 4.261 triệu giạ.

Phản ứng thị trường và ý nghĩa

Giá ngô kỳ hạn tháng 12 đang tăng nhẹ trước giờ công bố (cao nhất 5,26 USD/giạ) thì đảo chiều, rớt xuống 5,03 USD/giạ và giao dịch quanh 5,04 USD, giảm khoảng 17,5 cent (1 cent = 1/100 USD; tương đương 3,4%) trong phiên sáng. Đậu tương kỳ hạn tháng 11 nhích lên khoảng 4–5 cent sau đó cũng quay đầu giảm trở lại.

Với lúa mỳ (mã ZW, hợp đồng lúa mỳ mềm đỏ giao dịch tại sàn CBOT, sàn giao dịch hàng hóa Chicago), giá giảm mạnh ngay khi báo cáo công bố: từ khoảng 6,90 xuống 6,74 USD/giạ, tương đương mất khoảng 16 cent (2,3%) trong thời gian ngắn. Đây là phiên giảm đáng kể dù số liệu lúa mỳ không xấu: tồn kho và sản lượng đều sát dự báo. Mức giảm của ZW gần bằng mức giảm của ngô (khoảng 17,5 cent), cho thấy lực bán chủ yếu lan từ ngô sang chứ không xuất phát từ yếu tố riêng của lúa mỳ. Vì ngô là nguyên liệu thay thế lúa mỳ trong thức ăn chăn nuôi, ngô dư cung làm giảm nhu cầu dùng lúa mỳ; đồng thời các quỹ đầu tư thường bán cả rổ ngũ cốc cùng lúc.

Ý nghĩa chính: ngô được định giá lại theo hướng dư cung hơn, trong bối cảnh thu hoạch mới đang tăng tốc (đến 27/9 đã xong khoảng 18%). Lượng ngô cũ lớn trong kho thương mại có thể tạo áp lực lên chênh lệch giá tại địa phương khi ngô vụ mới đổ về. Với lúa mỳ, nguồn cung Mỹ thu hẹp rõ (sản lượng nhỏ nhất từ 1970, tồn kho giảm 14%) là nền đỡ về cơ bản, dù giá vẫn chịu tác động lan từ thị trường ngô. Đậu tương được hỗ trợ nhẹ bởi tồn kho chặt hơn, nhưng nhu cầu từ Trung Quốc vẫn bất định sau khi Trung Quốc ngày 28/9 không đưa đậu tương Mỹ vào danh mục giảm thuế.

Mốc cần theo dõi tiếp theo

  • Báo cáo WASDE tháng 10 của USDA: dự kiến điều chỉnh lại tồn kho cuối vụ ngô và mức tiêu thụ làm thức ăn chăn nuôi theo số liệu tồn kho mới.
  • Tiến độ thu hoạch ngô, đậu tương tại Mỹ và thời tiết vùng miền Tây Trung (Corn Belt – vành đai ngô của Mỹ).
  • Diễn biến thương mại Mỹ–Trung Quốc đối với đậu tương.
Nhận bản tin mỗi sáng lúc 7:30Miễn phí, gửi thẳng vào email của bạn.
Đăng ký nhận bản tin

Bài liên quan