Bảng điều khiển vĩ mô Các chỉ số kinh tế Mỹ và thị trường tài chính dẫn dắt giá hàng hóa: lạm phát, lãi suất, việc làm, tăng trưởng, đồng đô la và dầu thô. Số liệu tự cập nhật.
Công cụ nghiên cứu mới Dữ liệu lịch sử, event study FOMC và tương quan lợi suất – USD Mở trang Nghiên cứu dữ liệu → Giá trực tuyến
Thị trường tài chính
Lịch sự kiện
Tin vĩ mô sắp ra 21:00 29/09
Chỉ số niềm tin tiêu dùng Mỹ (Conference Board)
Vàng, Bạc, Đồng 21:00 29/09
Số liệu việc làm (JOLTS) tại Mỹ từ BLS
Vàng, Bạc, Đồng 08:30 30/09
PMI sản xuất và dịch vụ Trung Quốc
Vàng, Bạc, Đồng 19:15 30/09
Việc làm phi nông nghiệp ADP
Vàng, Bạc, Đồng 19:30 30/09
Chỉ số giá PCE lõi Mỹ
Vàng, Bạc, Đồng 19:30 30/09
GDP Mỹ quý 2/2026 (ước tính lần 3)
Vàng, Bạc, Đồng Lạm phát cao giữ lãi suất cao lâu hơn; lạm phát hạ nhiệt mở đường cho Fed giảm lãi suất.
CPI (so cùng kỳ) T8/2026
3,4% ▲ 0,0 so kỳ trước
Thấp 2,3 · Cao 4,2 (giai đoạn hiển thị) Cao hơn dự báo → USD, lợi suất tăng → thường bất lợi cho vàng, bạc.
CPI lõi (so cùng kỳ) T8/2026
2,4% ▼ 0,0 so kỳ trước
Thấp 2,4 · Cao 4,4 (giai đoạn hiển thị) Bỏ thực phẩm, năng lượng — Fed theo dõi sát để quyết định lãi suất.
PCE lõi (so cùng kỳ) T7/2026
3,3% ▲ 0,0 so kỳ trước
Thấp 2,6 · Cao 3,8 (giai đoạn hiển thị) Thước đo lạm phát Fed ưu tiên, mục tiêu 2%.
Kỳ vọng lạm phát 10 năm 28/09/2026
2,34% — 0,00 so kỳ trước
Thấp 2,18 · Cao 2,50 (giai đoạn hiển thị) Kỳ vọng lạm phát tăng thường hỗ trợ vàng và hàng hóa nói chung.
Lãi suất là chi phí cơ hội của việc giữ vàng, bạc và ảnh hưởng mạnh tới dòng tiền đầu cơ vào hàng hóa.
Lãi suất Fed (hiệu dụng) 25/09/2026
3,88% — 0,00 so kỳ trước
Thấp 3,62 · Cao 3,88 (giai đoạn hiển thị) Fed giảm lãi suất → USD yếu, thường hỗ trợ kim loại quý.
Lợi suất TPCP Mỹ 2 năm 25/09/2026
4,81% ▼ 0,06 so kỳ trước
Thấp 3,71 · Cao 4,87 (giai đoạn hiển thị) Nhạy với kỳ vọng lãi suất Fed trong 1–2 năm tới.
Lợi suất TPCP Mỹ 10 năm 25/09/2026
5,17% ▼ 0,01 so kỳ trước
Thấp 4,26 · Cao 5,18 (giai đoạn hiển thị) Lợi suất dài hạn tăng làm tăng chi phí vốn, thường gây áp lực lên hàng hóa.
Lợi suất thực 10 năm 25/09/2026
2,83% ▼ 0,02 so kỳ trước
Thấp 1,89 · Cao 2,85 (giai đoạn hiển thị) Tương quan nghịch mạnh nhất với giá vàng: lợi suất thực tăng → vàng chịu áp lực.
Thị trường lao động mạnh → Fed ít lý do giảm lãi suất; yếu đi → kỳ vọng nới lỏng tăng.
Việc làm phi nông nghiệp (NFP) T8/2026
+162 nghìn ▲ 141 so kỳ trước
Thấp -156 · Cao 237 (giai đoạn hiển thị) Số việc làm tăng thêm trong tháng. Cao hơn dự báo → USD mạnh, vàng thường giảm.
Tỷ lệ thất nghiệp T8/2026
4,1% — 0,0 so kỳ trước
Thấp 3,7 · Cao 4,5 (giai đoạn hiển thị) Thất nghiệp tăng → kỳ vọng Fed giảm lãi suất → hỗ trợ vàng.
Đơn trợ cấp thất nghiệp lần đầu 19/09/2026
197 nghìn ▼ 1 so kỳ trước
Thấp 189 · Cao 259 (giai đoạn hiển thị) Số liệu tuần, báo hiệu sớm xu hướng thị trường lao động.
Chỉ số Mỹ
Tăng trưởng & đô la Tăng trưởng quyết định nhu cầu hàng hóa công nghiệp; USD mạnh làm hàng hóa đắt hơn với người mua ngoài Mỹ.
GDP Mỹ (quý, năm hóa) Q2/2026
1,5% ▼ 0,6 so kỳ trước
Thấp -0,6 · Cao 4,7 (giai đoạn hiển thị) Tăng trưởng mạnh hỗ trợ nhu cầu đồng, năng lượng.
Chỉ số đô la (rổ rộng) 25/09/2026
120,33 điểm ▼ 0,22 so kỳ trước
Thấp 117,88 · Cao 121,41 (giai đoạn hiển thị) USD tăng → hàng hóa niêm yết bằng USD thường giảm.
Dầu thô WTI 22/09/2026
96,41 USD/thùng ▼ 0,56 so kỳ trước
Thấp 69,60 · Cao 114,58 (giai đoạn hiển thị) Dầu tăng → ethanol hấp dẫn hơn: hỗ trợ ngô, đường, dầu đậu tương.
Tỷ giá USD/BRL 25/09/2026
5,192 BRL ▼ 0,003 so kỳ trước
Thấp 4,898 · Cao 5,262 (giai đoạn hiển thị) BRL yếu (USD/BRL tăng) → nông dân Brazil bán mạnh cà phê, đường, đậu tương → áp lực giá.
Nguồn: FRED (Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis) — BLS, BEA, Bộ Tài chính Mỹ, Fed; giá trực tuyến từ TradingView. Phần “ý nghĩa” mô tả tác động thường gặp, chỉ mang tính chất tham khảo và cần đánh giá chung với thị trường.