Chuyên mục
Mùa vụ
Theo dõi tiến độ gieo trồng, thu hoạch, thời tiết và sản lượng tại các vùng trồng chính.
Theo quốc gia sản xuất hàng đầu
Lịch mùa vụ & tiến độ
Nhóm
Mặt hàng
Gieo trồngSinh trưởngRa hoa / tạo hạtThu hoạchHôm nay
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
MỹĐang thu hoạch
Trung QuốcĐang thu hoạch
Brazil vụ 1Đang gieo trồng
Brazil vụ 2 (safrinha)Ngoài vụ
ArgentinaĐang gieo trồng
UkraineĐang thu hoạch
BrazilĐang gieo trồng
MỹĐang thu hoạch
ArgentinaNgoài vụ
Trung QuốcĐang thu hoạch
Mỹ SRW vụ đông (ZW)Đang gieo trồng
EUĐang gieo trồng
Nga (vụ đông)Đang gieo trồng
Trung QuốcNgoài vụ
Ấn ĐộNgoài vụ
Canada (vụ xuân)Đang thu hoạch
ÚcĐang ra hoa / tạo hạt
ArgentinaĐang sinh trưởng
BrazilĐang thu hoạch
ColombiaNgoài vụ
EthiopiaĐang sinh trưởng
HondurasĐang sinh trưởng
Việt NamĐang sinh trưởng
Brazil (Conilon)Đang ra hoa / tạo hạt
IndonesiaĐang ra hoa / tạo hạt
UgandaNgoài vụ
Trung Nam BrazilĐang thu hoạch
Ấn ĐộĐang sinh trưởng
Thái LanĐang sinh trưởng
Trung QuốcĐang sinh trưởng
EU (củ cải)Đang thu hoạch
Ấn ĐộĐang ra hoa / tạo hạt
Trung QuốcĐang thu hoạch
MỹĐang thu hoạch
BrazilĐang thu hoạch
PakistanĐang thu hoạch
ÚcNgoài vụ
Tiến độ mới nhất
Ngô · Mỹ · Thu hoạchUSDA Crop Progress (tự động) · 20-09
13%▲ +2 điểm so với TB 5 năm
Tuần trước 8% · Năm trước 10% · TB 5 năm 11% · Tốt/xuất sắc 57%Hạt lõm 92% · Chín 58%Đậu tương · Mỹ · Thu hoạchUSDA Crop Progress (tự động) · 20-09
12%▲ +4 điểm so với TB 5 năm
Tuần trước 6% · Năm trước 8% · TB 5 năm 8% · Tốt/xuất sắc 58%Rụng lá 62%Lúa mì · Mỹ SRW vụ đông (ZW) · Gieo trồngUSDA Crop Progress (tự động) · 20-09
17%▼ -4 điểm so với TB 5 năm
Tuần trước 8% · Năm trước 19% · TB 5 năm 21%Nảy mầm 2%Bông · Mỹ · Thu hoạchUSDA Crop Progress (tự động) · 20-09
13%▲ +2 điểm so với TB 5 năm
Tuần trước 8% · Năm trước 12% · TB 5 năm 11% · Tốt/xuất sắc 34%Nở quả 65%Lịch mùa vụ mang tính tham khảo, có thể lệch theo thời tiết từng năm.
Bài viết
