Hale — Dữ liệu | Câu chuyện thị trường | Biến động giáNhận bản tin
Công cụ nghiên cứu

Nghiên cứu dữ liệu

Dữ liệu lịch sử để kiểm chứng giả thuyết: giá kim loại trong các chu kỳ lãi suất của Fed, khi lợi suất thực tăng mạnh hay khi quỹ đầu cơ mua ròng cực đoan; phản ứng thị trường sau các cuộc họp FOMC; và mức độ lợi suất dẫn dắt đồng đô la.

Dữ liệu lịch sử

Biểu đồ lịch sử & kiểm chứng giả thuyết

Chọn tài sản, chỉ số để so sánh và loại giai đoạn cần tô màu (Fed tăng/giảm lãi suất, lợi suất thực tăng mạnh, quỹ mua ròng vàng cực đoan). Hai biểu đồ dùng chung trục thời gian — rê chuột để xem cùng một ngày; bảng bên dưới tính tài sản chính đã thay đổi bao nhiêu trong từng giai đoạn.

Tài sản chính
So sánh với
Tô màu giai đoạn
Khoảng thời gian
Giá vàng · USD/ozTháng · World Bank (LBMA, trung bình tháng)
1.0002.0003.0004.0005.0006.00020182020202220242026
Lợi suất thực 10 năm · %Tuần · FRED – Bộ Tài chính Mỹ
-2,00-1,000,001,002,003,0020182020202220242026
Giá vàng trong các giai đoạn “Fed tăng lãi suất”Từ lần tăng đầu tới lần tăng cuối của mỗi chu kỳ. Vùng tô màu cam nhạt trên biểu đồ. Thay đổi tính từ đầu tới cuối mỗi giai đoạn (giá trung bình tháng).
Bắt đầuKết thúcThay đổi giá vàng
16/12/201520/12/2018+16,2%
17/03/202227/07/2023+0,2%
17/09/2026Đang diễn raChưa có số liệu
Trung bình 2 giai đoạn đã kết thúc+8,2%
Event study

Thị trường phản ứng thế nào sau họp FOMC?

Các cuộc họp định kỳ của Fed từ 2008, tách theo kết quả: tăng, giảm hay giữ nguyên lãi suất. Bảng tính mức thay đổi trung bình, trung vị và tỷ lệ số lần tăng của từng tài sản sau 1, 5 và 20 phiên.

Kết quả cuộc họpSố lầnSau 1 phiênSau 5 phiênSau 20 phiên
TB · trung vị% lần tăngTB · trung vị% lần tăngTB · trung vị% lần tăng
Tất cả cuộc họp148−0,07% · −0,04%41%+0,03% · +0,12%54%+0,11% · +0,05%52%
Tăng lãi suất21−0,13% · −0,08%24%+0,07% · +0,15%52%−0,08% · −0,25%50%
Giảm lãi suất14−0,28% · −0,06%29%−0,04% · +0,24%64%+0,47% · +0,64%64%
Giữ nguyên113−0,03% · −0,02%46%+0,03% · +0,11%53%+0,10% · +0,05%51%

“1 phiên” = đóng cửa ngày công bố so với đóng cửa phiên trước đó; “5 phiên”, “20 phiên” = tới phiên thứ 5, thứ 20. Đơn vị: % thay đổi. Kết quả lịch sử không bảo đảm cho lần họp tới.

Từng cuộc họp · Chỉ số đô la
Ngày công bốQuyết địnhLãi suất sau họpSau 1 phiênSau 5 phiênSau 20 phiên
16/09/2026Tăng lãi suất (+25 đcb)4,00%+0,03%+0,60%–
29/07/2026Giữ nguyên3,75%+0,14%−0,85%−1,99%
17/06/2026Giữ nguyên3,75%+0,11%+1,81%+0,90%
29/04/2026Giữ nguyên3,75%+0,27%−0,13%+0,35%
18/03/2026Giữ nguyên3,75%+0,08%+0,25%−1,23%
28/01/2026Giữ nguyên3,75%+0,05%+0,45%+0,27%
10/12/2025Giảm lãi suất (−25 đcb)3,75%−0,01%−0,66%−0,49%
29/10/2025Giảm lãi suất (−25 đcb)4,00%−0,09%+0,99%+0,50%
17/09/2025Giảm lãi suất (−25 đcb)4,25%+0,02%+0,41%+1,45%
30/07/2025Giữ nguyên4,50%+0,36%−0,05%−0,36%
18/06/2025Giữ nguyên4,50%+0,19%−0,14%+0,11%
07/05/2025Giữ nguyên4,50%+0,06%+0,75%−0,81%
Lợi suất & đô la

Lợi suất đang dẫn dắt USD tới mức nào?

Đo mức độ đô la di chuyển cùng lợi suất trái phiếu Mỹ trong 60 phiên gần nhất. Khi tương quan cao, tin tức làm lợi suất biến động (CPI, việc làm, phát biểu của Fed) sẽ tác động mạnh qua kênh đô la tới vàng và hàng hóa.

Tương quan 60 phiên · lợi suất 2 năm0,39Liên hệ vừa · cùng chiều (25/09/2026)
Tương quan 60 phiên · lợi suất 10 năm0,34Liên hệ vừa · cùng chiều (25/09/2026)
Tương quan 60 phiên · lợi suất thực 10 năm0,37Liên hệ vừa · cùng chiều (25/09/2026)
Tương quan trượt 60 phiên giữa thay đổi chỉ số đô la và thay đổi lợi suất
-0,5-0,30,00,30,50,820222023202420252026
USD và lợi suất 2 nămUSD và lợi suất 10 nămUSD và lợi suất thực 10 năm
Chỉ số đô la (rổ rộng)
110,0115,0120,0125,0130,020222023202420252026
Lợi suất 2 năm
0,002,004,006,0020222023202420252026

Cách đọc: tương quan gần +1 nghĩa là lợi suất Mỹ tăng thì đô la gần như luôn tăng theo (lợi suất đang dẫn dắt USD — thường bất lợi cho vàng và hàng hóa). Gần 0 là hai thị trường đang đi theo câu chuyện riêng. Lợi suất 2 năm phản ánh kỳ vọng lãi suất Fed nên thường gắn với USD chặt hơn lợi suất 10 năm.

Nguồn: FRED (Fed St. Louis – Bộ Tài chính Mỹ, BLS, Fed), World Bank Pink Sheet (giá kim loại trung bình tháng), federalreserve.gov (lịch họp FOMC), CFTC (COT). Giá vàng, bạc hiện là trung bình tháng; số liệu theo ngày sẽ được bổ sung khi có nguồn được cấp phép. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.