Nghiên cứu dữ liệu
Dữ liệu lịch sử để kiểm chứng giả thuyết: giá kim loại trong các chu kỳ lãi suất của Fed, khi lợi suất thực tăng mạnh hay khi quỹ đầu cơ mua ròng cực đoan; phản ứng thị trường sau các cuộc họp FOMC; và mức độ lợi suất dẫn dắt đồng đô la.
Biểu đồ lịch sử & kiểm chứng giả thuyết
Chọn tài sản, chỉ số để so sánh và loại giai đoạn cần tô màu (Fed tăng/giảm lãi suất, lợi suất thực tăng mạnh, quỹ mua ròng vàng cực đoan). Hai biểu đồ dùng chung trục thời gian — rê chuột để xem cùng một ngày; bảng bên dưới tính tài sản chính đã thay đổi bao nhiêu trong từng giai đoạn.
| Bắt đầu | Kết thúc | Thay đổi giá vàng |
|---|---|---|
| 16/12/2015 | 20/12/2018 | +16,2% |
| 17/03/2022 | 27/07/2023 | +0,2% |
| 17/09/2026 | Đang diễn ra | Chưa có số liệu |
| Trung bình 2 giai đoạn đã kết thúc | +8,2% | |
Thị trường phản ứng thế nào sau họp FOMC?
Các cuộc họp định kỳ của Fed từ 2008, tách theo kết quả: tăng, giảm hay giữ nguyên lãi suất. Bảng tính mức thay đổi trung bình, trung vị và tỷ lệ số lần tăng của từng tài sản sau 1, 5 và 20 phiên.
| Kết quả cuộc họp | Số lần | Sau 1 phiên | Sau 5 phiên | Sau 20 phiên | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TB · trung vị | % lần tăng | TB · trung vị | % lần tăng | TB · trung vị | % lần tăng | ||
| Tất cả cuộc họp | 148 | −0,07% · −0,04% | 41% | +0,03% · +0,12% | 54% | +0,11% · +0,05% | 52% |
| Tăng lãi suất | 21 | −0,13% · −0,08% | 24% | +0,07% · +0,15% | 52% | −0,08% · −0,25% | 50% |
| Giảm lãi suất | 14 | −0,28% · −0,06% | 29% | −0,04% · +0,24% | 64% | +0,47% · +0,64% | 64% |
| Giữ nguyên | 113 | −0,03% · −0,02% | 46% | +0,03% · +0,11% | 53% | +0,10% · +0,05% | 51% |
“1 phiên” = đóng cửa ngày công bố so với đóng cửa phiên trước đó; “5 phiên”, “20 phiên” = tới phiên thứ 5, thứ 20. Đơn vị: % thay đổi. Kết quả lịch sử không bảo đảm cho lần họp tới.
| Ngày công bố | Quyết định | Lãi suất sau họp | Sau 1 phiên | Sau 5 phiên | Sau 20 phiên |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Tăng lãi suất (+25 đcb) | 4,00% | +0,03% | +0,60% | – |
| 29/07/2026 | Giữ nguyên | 3,75% | +0,14% | −0,85% | −1,99% |
| 17/06/2026 | Giữ nguyên | 3,75% | +0,11% | +1,81% | +0,90% |
| 29/04/2026 | Giữ nguyên | 3,75% | +0,27% | −0,13% | +0,35% |
| 18/03/2026 | Giữ nguyên | 3,75% | +0,08% | +0,25% | −1,23% |
| 28/01/2026 | Giữ nguyên | 3,75% | +0,05% | +0,45% | +0,27% |
| 10/12/2025 | Giảm lãi suất (−25 đcb) | 3,75% | −0,01% | −0,66% | −0,49% |
| 29/10/2025 | Giảm lãi suất (−25 đcb) | 4,00% | −0,09% | +0,99% | +0,50% |
| 17/09/2025 | Giảm lãi suất (−25 đcb) | 4,25% | +0,02% | +0,41% | +1,45% |
| 30/07/2025 | Giữ nguyên | 4,50% | +0,36% | −0,05% | −0,36% |
| 18/06/2025 | Giữ nguyên | 4,50% | +0,19% | −0,14% | +0,11% |
| 07/05/2025 | Giữ nguyên | 4,50% | +0,06% | +0,75% | −0,81% |
Lợi suất đang dẫn dắt USD tới mức nào?
Đo mức độ đô la di chuyển cùng lợi suất trái phiếu Mỹ trong 60 phiên gần nhất. Khi tương quan cao, tin tức làm lợi suất biến động (CPI, việc làm, phát biểu của Fed) sẽ tác động mạnh qua kênh đô la tới vàng và hàng hóa.
Cách đọc: tương quan gần +1 nghĩa là lợi suất Mỹ tăng thì đô la gần như luôn tăng theo (lợi suất đang dẫn dắt USD — thường bất lợi cho vàng và hàng hóa). Gần 0 là hai thị trường đang đi theo câu chuyện riêng. Lợi suất 2 năm phản ánh kỳ vọng lãi suất Fed nên thường gắn với USD chặt hơn lợi suất 10 năm.
Nguồn: FRED (Fed St. Louis – Bộ Tài chính Mỹ, BLS, Fed), World Bank Pink Sheet (giá kim loại trung bình tháng), federalreserve.gov (lịch họp FOMC), CFTC (COT). Giá vàng, bạc hiện là trung bình tháng; số liệu theo ngày sẽ được bổ sung khi có nguồn được cấp phép. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
